记力

kí lực

Hán Việt: kí lực

Tổng quan

ức nhớ. Mức độ ghi nhớ sự việc. kí lực kí lực ☆Sức nhớ. Mức độ ghi nhớ sự việc.

Cấu tạo: (kí) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ức nhớ. Mức độ ghi nhớ sự việc. kí lực kí lực ☆Sức nhớ. Mức độ ghi nhớ sự việc.