记者无国界

jì zhě wú guó jièkí giả vô quốc giới

Hán Việt: kí giả vô quốc giới · Pinyin: jì zhě wú guó jiè

Tổng quan

Phóng viên Không Biên Giới (tổ chức áp lực)

Cấu tạo: 記 (kí) + 者 (giả) + 無 (vô) + 國 (quốc) + 界 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tổ chức Phóng viên

Từ liên quan

Gần nghĩa

记者招待会 · 记者报道 · 记者发布会 · 记者公会 · 记者协会 · 记者报导 · 记者采访