記裏 jì lǐ · kí lí Hán Việt: kí lí · Pinyin: jì lǐ Tổng quan Cấu tạo: 記 (kí) + 裏 (lí)Pinyinjì lǐHán Việtkí líCấu tạo記 + 裏 · kí + lí nghĩa thành phần: kí + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 标记里程。Tân Hoa Tự Điển 1.标记里程。