記裏車

jì lǐ chē kí lí xa

Hán Việt: kí lí xa · Pinyin: jì lǐ chē

Tổng quan

Cấu tạo: (kí) + (lí) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代一种能标示道路里程的车子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种能标示道路里程的车子。