講肆 jiǎng sì · giảng tứ Hán Việt: giảng tứ · Pinyin: jiǎng sì Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 肆 (tứ)Pinyinjiǎng sìHán Việtgiảng tứCấu tạo講 + 肆 · giảng + tứ nghĩa thành phần: giảng + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讲舍﹔讲堂; 讲论肄习。肆﹐通"肄"。Tân Hoa Tự Điển 1.讲舍﹔讲堂。 2.讲论肄习。肆﹐通"肄"。