講諷

jiǎng fěng giảng phúng

Hán Việt: giảng phúng · Pinyin: jiǎng fěng

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (phúng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讲读讽谏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讲读讽谏。