講錢 jiǎng qián · giảng tiễn Hán Việt: giảng tiễn · Pinyin: jiǎng qián Tổng quan Cấu tạo: 講 (giảng) + 錢 (tiễn)Pinyinjiǎng qiánHán Việtgiảng tiễnCấu tạo講 + 錢 · giảng + tiễn nghĩa thành phần: giảng + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中间人的说合费用。Tân Hoa Tự Điển 1.中间人的说合费用。