講頌

jiǎng sòng giảng tụng

Hán Việt: giảng tụng · Pinyin: jiǎng sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (giảng) + (tụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓讲习学业﹐诵读诗书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓讲习学业﹐诵读诗书。