詎幾 jù jǐ · cự ki Hán Việt: cự ki · Pinyin: jù jǐ Tổng quan Cấu tạo: 詎 (cự) + 幾 (ki)Pinyinjù jǐHán Việtcự kiCấu tạo詎 + 幾 · cự + ki nghĩa thành phần: cự + ki Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓无多。Tân Hoa Tự Điển 1.谓无多。