訥言 nè yán · nột ngôn Hán Việt: nột ngôn · Pinyin: nè yán Tổng quan Cấu tạo: 訥 (nột) + 言 (ngôn)Pinyinnè yánHán Việtnột ngônCấu tạo訥 + 言 · nột + ngôn nghĩa thành phần: nột + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 言谈迟钝。Tân Hoa Tự Điển 1.言谈迟钝。