讷讷
nột nột
Hán Việt: nột nột · Pinyin: nè nè
Tổng quan
書 lúng ta lúng túng; chẳng nói lên lời. lúng túng nói không lên lời
1.说话迟钝谨慎貌。 2.低语貌。
Nghĩa
Việt
- Cihui (nói) không rõ
- Cihui rầm rì
- Cihui ngập ngừng 書 訥訥不出於口。
- Tần suất từ chẳng nói lên lời
- Biên soạn v. <wr.> speak slowly or with difficulty
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.说话迟钝谨慎貌。 2.低语貌。
Eng
- Cihui (of speech) indistinct; mumbling; hesitating
- Tần suất từ v. <wr.> speak slowly or with difficulty