訛錢

é qián ngoa tiễn

Hán Việt: ngoa tiễn · Pinyin: é qián

Tổng quan

Cấu tạo: (ngoa) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敲诈﹑勒索他人钱财。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敲诈﹑勒索他人钱财。