訩訩

xiōng xiōng hung hung

Hán Việt: hung hung · Pinyin: xiōng xiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (hung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"讻讻"; 喧争貌﹐议论纷纭貌; 惊恐不安貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"讻讻"。 2.喧争貌﹐议论纷纭貌。 3.惊恐不安貌。