訟聲

sòng shēng tụng thanh

Hán Việt: tụng thanh · Pinyin: sòng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tụng) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 歌颂之声; 讼诉之声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.歌颂之声。 2.讼诉之声。