訟言
tụng ngôn
Hán Việt: tụng ngôn · Pinyin: sòng yán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 责备的话; 公开说﹐明说。讼﹐通"公"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.责备的话。 2.公开说﹐明说。讼﹐通"公"。
Eng
- Cihui 訟言 òngyán* n. 1. speak in public 2. announce; declare