讽剌 phúng lạt Hán Việt: phúng lạt Tổng quan giống thép, giống gang, sự mỉa, sự mỉa mai, sự châm biếm, Socratic Cấu tạo: 諷 (phúng) + 剌 (lạt)Hán Việtphúng lạtTừ loạidanhCấu tạo諷 + 剌 · phúng + lạt nghĩa thành phần: phúng + lạt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sự châm biếm Từ liên quan Gần nghĩa讽剌之事 · 剌戾 · 剌那 · 剌闍 · 諷供 · 諷刺 · 諷勸 · 諷經