諷味 phúng vị Hán Việt: phúng vị Tổng quan Cấu tạo: 諷 (phúng) + 味 (vị)Hán Việtphúng vịCấu tạo諷 + 味 · phúng + vị nghĩa thành phần: phúng + vị Nghĩa EngCihui 諷味 ěngwèi v. 1. recite and enjoy (verses/etc.) 2. repeat a remark and ponder its hidden meaning