讽谕

fěng yùphúng dụ

Hán Việt: phúng dụ · Pinyin: fěng yù

Tổng quan

biến thể của 諷喻

新华 · Tân Hoa Đại lục

諷諫告諭。《文選.班固.兩都賦序》:「或以抒下情而通諷諭,或以宣上德而盡忠孝。」

Cấu tạo: 諷 (phúng) + 諭 (dụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 讽喻
  • Tần suất từ biến thể của 諷喻, 讽喻[fěng yù]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 諷諫告諭。《文選.班固.兩都賦序》:「或以抒下情而通諷諭,或以宣上德而盡忠孝。」

Eng

  • Cihui variant of 諷喻; 讽喻
  • Tần suất từ variant of 諷喻, 讽喻[feng3 yu4]

Từ liên quan

Gần nghĩa

諭旨 · 諷供 · 諷刺 · 諷勸 · 諷經 · 諷詠 · 諷誦 · 諷諫