设𫄥 shè lí · thiết sỉ Hán Việt: thiết sỉ · Pinyin: shè lí Tổng quan Cấu tạo: 设 (thiết) + 𫄥 (sỉ)Pinyinshè líHán Việtthiết sỉCấu tạo设 + 𫄥 · thiết + sỉ nghĩa thành phần: thiết + sỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用帛为行冠礼的人束发。Tân Hoa Tự Điển 1.用帛为行冠礼的人束发。