設舝 shè xiá · thiết hạt Hán Việt: thiết hạt · Pinyin: shè xiá Tổng quan Cấu tạo: 設 (thiết) + 舝 (hạt)Pinyinshè xiáHán Việtthiết hạtCấu tạo設 + 舝 · thiết + hạt nghĩa thành phần: thiết + hạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓在车轴的两端插上销子。Tân Hoa Tự Điển 1.谓在车轴的两端插上销子。