訪擇 fǎng zé · phóng trạch Hán Việt: phóng trạch · Pinyin: fǎng zé Tổng quan Cấu tạo: 訪 (phóng) + 擇 (trạch)Pinyinfǎng zéHán Việtphóng trạchCấu tạo訪 + 擇 · phóng + trạch nghĩa thành phần: phóng + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 访寻挑选。Tân Hoa Tự Điển 1.访寻挑选。