訪緝

fǎng jī phóng tập

Hán Việt: phóng tập · Pinyin: fǎng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (phóng) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 访查缉捕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.访查缉捕。