访逮 phóng đãi Hán Việt: phóng đãi Tổng quan Cấu tạo: 访 (phóng) + 逮 (đãi)Hán Việtphóng đãiCấu tạo访 + 逮 · phóng + đãi nghĩa thành phần: phóng + đãi