證仙 zhèng xiān · chứng tiên Hán Việt: chứng tiên · Pinyin: zhèng xiān Tổng quan Cấu tạo: 證 (chứng) + 仙 (tiên)Pinyinzhèng xiānHán Việtchứng tiênCấu tạo證 + 仙 · chứng + tiên nghĩa thành phần: chứng + tiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 修道而成仙。Tân Hoa Tự Điển 1.修道而成仙。