證件
chứng kiện
Hán Việt: chứng kiện · Pinyin: zhèng jiàn
Tổng quan
giấy chứng nhận | giấy tờ | thông tin xác thực | tài liệu | ID giấy chứng nhận; giấy tờ chứng nhận。證明身份、經歷等的文件,如學生證、工作證、畢業證書等。
Nghĩa
Việt
- Cihui giấy chứng nhận | giấy tờ | thông tin xác thực | tài liệu | ID giấy chứng nhận; giấy tờ chứng nhận。證明身份、經歷等的文件,如學生證、工作證、畢業證書等。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 證明各類事物的文件,統稱為「證件」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 证明身分﹑经历等的文件。
- Tân Hoa Tự Điển 1.证明身分﹑经历等的文件。
Eng
- CC-CEDICT certificate; papers; credentials; document; ID
- Cihui certificate; papers; credentials; document; ID