证件
chứng kiện
Hán Việt: chứng kiện · Pinyin: zhèng jiàn
Tổng quan
giấy chứng nhận; giấy tờ chứng nhận
1.证明身分﹑经历等的文件。
證明各類事物的文件,統稱為「證件」。
Nghĩa
Việt
- Cihui thông tin xác thực
- Cihui tài liệu
- Cihui ID
- Biên soạn 證件 zhèngjiàn* n. credentials; papers; document; certificate M:¹zhāng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 證明各類事物的文件,統稱為「證件」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.证明身分﹑经历等的文件。
Eng
- Cihui certificate; papers; credentials; document; ID
Đức
- Handedict Urkunde