證偽
chứng ngụy
Hán Việt: chứng ngụy · Pinyin: zhèng wěi
Tổng quan
chứng minh là sai | xác nhận điều gì đó là sai
Nghĩa
Việt
- Cihui chứng minh là sai | xác nhận điều gì đó là sai
Eng
- CC-CEDICT to disprove|to confirm (sth) to be false
- Cihui to disprove/to confirm (sth) to be false