證修 zhèng xiū · chứng tu Hán Việt: chứng tu · Pinyin: zhèng xiū Tổng quan Cấu tạo: 證 (chứng) + 修 (tu)Pinyinzhèng xiūHán Việtchứng tuCấu tạo證 + 修 · chứng + tu nghĩa thành phần: chứng + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 参悟修炼。Tân Hoa Tự Điển 1.参悟修炼。