證候
chứng hậu
Hán Việt: chứng hậu · Pinyin: zhèng hòu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 气象﹔天象; 犹征象; 症状。
- Tân Hoa Tự Điển 1.气象﹔天象。 2.犹征象。 3.症状。
Eng
- Cihui 證候 hènghòu n. <Ch. med.> syndrome
Hán Việt: chứng hậu · Pinyin: zhèng hòu