證號 zhèng hào · chứng hào Hán Việt: chứng hào · Pinyin: zhèng hào Tổng quan Cấu tạo: 證 (chứng) + 號 (hào)Pinyinzhèng hàoHán Việtchứng hàoCấu tạo證 + 號 · chứng + hào nghĩa thành phần: chứng + hào