證因 zhèng yīn · chứng nhân Hán Việt: chứng nhân · Pinyin: zhèng yīn Tổng quan Cấu tạo: 證 (chứng) + 因 (nhân)Pinyinzhèng yīnHán Việtchứng nhânCấu tạo證 + 因 · chứng + nhân nghĩa thành phần: chứng + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 证知因果。Tân Hoa Tự Điển 1.证知因果。