證聖 zhèng shèng · chứng thánh Hán Việt: chứng thánh · Pinyin: zhèng shèng Tổng quan Cấu tạo: 證 (chứng) + 聖 (thánh)Pinyinzhèng shèngHán Việtchứng thánhCấu tạo證 + 聖 · chứng + thánh nghĩa thành phần: chứng + thánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓证入圣果。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓证入圣果。