證左
chứng tả
Hán Việt: chứng tả · Pinyin: zhèng zuǒ
Tổng quan
chứng tá: nhân chứng
Nghĩa
Việt
- Cihui chứng tá: nhân chứng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"证佐"; 证人; 证据。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"证佐"。 2.证人。 3.证据。
Eng
- Cihui 證左 hèngzuǒ n. witness