證序 zhèng xù · chứng tự Hán Việt: chứng tự · Pinyin: zhèng xù Tổng quan Cấu tạo: 證 (chứng) + 序 (tự)Pinyinzhèng xùHán Việtchứng tựCấu tạo證 + 序 · chứng + tự nghĩa thành phần: chứng + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 论证评述。Tân Hoa Tự Điển 1.论证评述。