證引

zhèng yǐn chứng dẫn

Hán Việt: chứng dẫn · Pinyin: zhèng yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (chứng) + (dẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓举证和攀引他人; 犹引证。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓举证和攀引他人。 2.犹引证。