證性

zhèng xìng chứng tính

Hán Việt: chứng tính · Pinyin: zhèng xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (chứng) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。指佛教徒一意修行﹑清静寂定的心性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指佛教徒一意修行﹑清静寂定的心性。