證本 zhèng běn · chứng bổn Hán Việt: chứng bổn · Pinyin: zhèng běn Tổng quan Cấu tạo: 證 (chứng) + 本 (bổn)Pinyinzhèng běnHán Việtchứng bổnCấu tạo證 + 本 · chứng + bổn nghĩa thành phần: chứng + bổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 够本﹐保本。Tân Hoa Tự Điển 1.够本﹐保本。