證案

zhèng àn chứng án

Hán Việt: chứng án · Pinyin: zhèng àn

Tổng quan

Cấu tạo: (chứng) + (án)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指与案件有牵连的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指与案件有牵连的人。