證法 zhèng fǎ · chứng pháp Hán Việt: chứng pháp · Pinyin: zhèng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 證 (chứng) + 法 (pháp)Pinyinzhèng fǎHán Việtchứng phápCấu tạo證 + 法 · chứng + pháp nghĩa thành phần: chứng + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓修炼和参悟佛法。Tân Hoa Tự Điển 1.谓修炼和参悟佛法。