證照

zhèng zhào chứng chiếu

Hán Việt: chứng chiếu · Pinyin: zhèng zhào

Tổng quan

giấy phép | ảnh thẻ | ảnh hộ chiếu

Cấu tạo: (chứng) + (chiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấy phép | ảnh thẻ | ảnh hộ chiếu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.證件與護照的合稱。如:「出入境證照」。 2.證件與護照上的照片。如:「證照攝影」。 3.通過專業考試認證取得的執照。如:「會計師證照」、「不動產估價師證照」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 证件;执照:取缔无~的非法经营活动。

Eng

  • CC-CEDICT license; permit|ID photo; passport photo
  • Cihui license; permit; ID photo; passport photo