證父 zhèng fù · chứng phụ Hán Việt: chứng phụ · Pinyin: zhèng fù Tổng quan Cấu tạo: 證 (chứng) + 父 (phụ)Pinyinzhèng fùHán Việtchứng phụCấu tạo證 + 父 · chứng + phụ nghĩa thành phần: chứng + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 告发父亲。Tân Hoa Tự Điển 1.告发父亲。