證物
chứng vật
Hán Việt: chứng vật · Pinyin: zhèng wù
Tổng quan
vật chứng (pháp luật) vật chứng; chứng cớ。能證明有關案件事實的物件。
Nghĩa
Việt
- Cihui vật chứng (pháp luật) vật chứng; chứng cớ。能證明有關案件事實的物件。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 法律上指可以做為證據用的物品,稱為「證物」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指能证明有关事实的物品。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指能证明有关事实的物品。
Eng
- CC-CEDICT exhibit (law)
- Cihui exhibit (law)