證盟

zhèng méng chứng minh

Hán Việt: chứng minh · Pinyin: zhèng méng

Tổng quan

Cấu tạo: (chứng) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 将死者姓名写在纸上并焚烧以告上天的一种迷信仪式; 犹盟誓; 证人; 佛教语。谓佛教徒传法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.将死者姓名写在纸上并焚烧以告上天的一种迷信仪式。 2.犹盟誓。 3.证人。 4.佛教语。谓佛教徒传法。