證知 zhèng zhī · chứng tri Hán Việt: chứng tri · Pinyin: zhèng zhī Tổng quan Cấu tạo: 證 (chứng) + 知 (tri)Pinyinzhèng zhīHán Việtchứng triCấu tạo證 + 知 · chứng + tri nghĩa thành phần: chứng + tri Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 参悟; 告知。Tân Hoa Tự Điển 1.参悟。 2.告知。