證移

zhèng yí chứng di

Hán Việt: chứng di · Pinyin: zhèng yí

Tổng quan

Cấu tạo: (chứng) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓听从劝谏而改易过错。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓听从劝谏而改易过错。