證章

zhèng zhāng chứng chương

Hán Việt: chứng chương · Pinyin: zhèng zhāng

Tổng quan

huy hiệu huy hiệu; phù hiệu。學校、機關、團體發給本單位人員證明身份的標誌,多用金屬製成,佩在胸前。

Cấu tạo: (chứng) + (chương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huy hiệu huy hiệu; phù hiệu。學校、機關、團體發給本單位人員證明身份的標誌,多用金屬製成,佩在胸前。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 學校、機關、團體發給本單位人員證明身分的標誌,多佩帶在胸前。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学校﹑机关﹑团体发给本单位人员证明身分的徽章﹐多用金属制成﹐佩在胸前。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.学校﹑机关﹑团体发给本单位人员证明身分的徽章﹐多用金属制成﹐佩在胸前。

Eng

  • CC-CEDICT badge
  • Cihui badge