證類 zhèng lèi · chứng loại Hán Việt: chứng loại · Pinyin: zhèng lèi Tổng quan Cấu tạo: 證 (chứng) + 類 (loại)Pinyinzhèng lèiHán Việtchứng loạiCấu tạo證 + 類 · chứng + loại nghĩa thành phần: chứng + loại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以同类事物相佐证。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以同类事物相佐证。