證見
chứng kiến
Hán Việt: chứng kiến · Pinyin: zhèng jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 证人; 证据。
- Tân Hoa Tự Điển 1.证人。 2.证据。
Eng
- Cihui 證見 zhèngjiàn n. 1. evidence 2. eyewitness; witness
Hán Việt: chứng kiến · Pinyin: zhèng jiàn