證逮
chứng đãi
Hán Việt: chứng đãi · Pinyin: zhèng dǎi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓逮捕与案情有关连的人。语本《史记.五宗世家》﹕"请逮勃所与奸诸证左。"
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓逮捕与案情有关连的人。语本《史记.五宗世家》﹕"请逮勃所与奸诸证左。"
Hán Việt: chứng đãi · Pinyin: zhèng dǎi