訶奪 hē duó · ha đoạt Hán Việt: ha đoạt · Pinyin: hē duó Tổng quan Cấu tạo: 訶 (ha) + 奪 (đoạt)Pinyinhē duóHán Việtha đoạtCấu tạo訶 + 奪 · ha + đoạt nghĩa thành phần: ha + đoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 呵叱而夺去。Tân Hoa Tự Điển 1.呵叱而夺去。