评品

bình phẩm

Hán Việt: bình phẩm

Tổng quan

hen chê. bình phẩm bình phẩm ☆Khen chê.

Cấu tạo: (bình) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hen chê. bình phẩm bình phẩm ☆Khen chê.